st. ignatius

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Ignatiô: "St. Ignatius" tước hiệu dùng để chỉ một vị thánh trong Kitô giáo, cụ thể Thánh Ignatiô thành Antioch (còn gọi là Thánh Ignatiô thành Antiôkia). Ông một giám mục của thành Antioch (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ) vào thế kỷ thứ nhất thứ hai sau Công nguyên. Ông nổi tiếng đã tử đạo dưới thời Hoàng đế La Trajan (trị vì 98–117 SCN), được coi một trong những Giáo phụ quan trọng của Giáo hội sơ khai. Các bức thư của ông gửi cho các cộng đồng Kitô giáo những tài liệu quý giá về thần học cấu Giáo hội thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Thánh Ignatiô được nhớ đến như một giám mục đã dũng cảm đối mặt với cái chết đạo.)
  • (Các bức thư của Thánh Ignatiô cung cấp cái nhìn sâu sắc về thần học Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Ignatius of Antioch": Dạng đầy đủ của tên gọi, để phân biệt với các vị thánh khác cũng tên Ignatius.
    • St. Ignatius of Antioch is one of the Apostolic Fathers. (Thánh Ignatiô thành Antioch một trong các Giáo phụ Tông truyền.)
  • "Feast of St. Ignatius": Ngày lễ kính Thánh Ignatiô, thường được tổ chức vào ngày 17 tháng 10 trong lịch phụng vụ Công giáo Rôma.
    • The Feast of St. Ignatius is celebrated on October 17. (Lễ kính Thánh Ignatiô được cử hành vào ngày 17 tháng 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignatian (tính từ): Thuộc về Thánh Ignatiô hoặc liên quan đến giáo huấn của ngài.
    • Ignatian spirituality emphasizes the discernment of spirits. (Linh đạo Ignatiô nhấn mạnh việc phân định các thần khí.)
  • St. Ignatius Loyola: Một vị thánh khác, người sáng lập Dòng Tên (Dòng Chúa Giêsu), thường bị nhầm lẫn với St. Ignatius thành Antioch. Tuy nhiên, hai vị thánh này sống cách xa nhau hơn 1.300 năm.
Từ đồng nghĩa
  • Ignatius of Antioch: Tên đầy đủ để chỉ vị thánh này.
  • Theophorus (biệt danh): Trong các bức thư của mình, Thánh Ignatiô tự gọi mình "Theophorus" (nghĩa "người mang Chúa").
    • St. Ignatius is also known as Ignatius Theophorus. (Thánh Ignatiô cũng được biết đến với tên gọi Ignatiô Theophorus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Martyr for: Chết đạo, hy sinh một niềm tin.
    • St. Ignatius was martyred for his Christian faith. (Thánh Ignatiô đã tử đạo đức tin Kitô giáo của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To die for one's faith": Chết đức tin của mình, mô tả hành động của Thánh Ignatiô.
    • St. Ignatius is a classic example of someone who died for his faith. (Thánh Ignatiô một dụ điển hình về người đã chết đức tin của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "st. ignatius"